Bản dịch của từ 擞 trong tiếng Anh
擞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | s | ou | thanh hỏi |
擞 (Động từ)
【sǒu】
01
To poke or jab (with a poker) into a stove or fire to stir and shake out ash; to prod or stir up embers.
用通条插到火炉里抖动,使炉灰掉下去
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 擻
- Hình thái radical:
- ⿻,⺘,数
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵻
嗽
擻
瘶
欶
薮
櫢
藪
㖩
䉤
嗾
䈹
籔
瞍
棷
擻
㟬
掑
㨕
搗
搙
摪
掻
㩰
㩍
㩓
播
搌
㨗
龩
䆲
墻
蕶
撉
獲
𠒽
嶭
衟
䝟
鲹
𠆕
抖擞
精神抖擞
抖擞精神
