Bản dịch của từ 擦剂 trong tiếng Anh

擦剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚcathanh ngang

擦剂 (Danh từ)

cā jì
01

Topical preparation; a liquid or compound for external application (medicinal lotion or liniment)

一种供外敷的溶液或合剂。将药品加入脂肪中,或肥皂的醇性溶液中,或乳剂中制成。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦剂

擦
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
攃, 𢬡
Hình thái radical:
⿰,⺘,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép