Bản dịch của từ 擰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

nìng
01

Both read as “nìng”, meaning to pinch, twist, or wring; also means determined or resolute.

均见“拧”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擰
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép