Bản dịch của từ 擸 trong tiếng Anh
擸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
擸 (Động từ)
【liè】
01
To hold; to grasp; to seize
抓住,抓住
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To pull, tug, or grasp (to pull at or take hold of)
拉扯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To hold (someone's) hair; grasp hair
来固定头发
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 𢴫
- Hình thái radical:
- ⿰⺘巤
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劽
鴷
姴
煭
巤
颲
趔
犣
㸊
鬛
㤠
哷
䓥
瓎
辢
楋
镴
䗶
㸊
瘌
溂
䪉
蠟
鑞
摐
㩩
択
㧏
摃
扳
抾
拉
揬
扩
抬
擔
矂
篽
癖
䠥
嬼
蹚
䊦
䵷
鹯
羴
齌
齕
