Bản dịch của từ 擻 trong tiếng Anh
擻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
擻 (Động từ)
【sǒu】
01
Shake, tremble, quake; flutter
均见“擞”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【SỞU】
- Các biến thể:
- 擞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,數
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擞
嗽
瘶
㵻
欶
䉤
蓃
棷
薮
㖩
瞍
傁
䮟
䈹
櫢
擞
叜
擯
揀
搌
搡
捦
摶
㧅
掘
揍
㩲
攟
捗
罈
䡮
㠟
齌
襠
䟃
賿
皧
㯻
𠐫
䲣
黡
