Bản dịch của từ 攀引 trong tiếng Anh
攀引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
攀引 (Động từ)
【pān yǐn】
01
To cite; to quote or invoke (use a statement, text, or authority as support)
2.援用;引用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To climb by clinging or grasping (to climb using hands/feet to cling)
1.攀援。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To frame or falsely implicate someone; to fabricate accusations that drag others into involvement
4.诬供牵连;牵扯附会。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To compare oneself with others; to vie or begrudge by comparison
3.犹攀比。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀引
pān
攀
yǐn
引
Các từ liên quan
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
引丝
引久
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
- Hình thái radical:
- ⿱,樊,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眅
潘
籓
萠
番
畨
摰
拏
摩
撉
揱
撀
㧱
拜
掣
拲
手
摯
㰁
類
䫨
譌
䱶
䥍
覈
邍
矄
簿
鏕
鬎
攀比
攀登
攀升
攀岩
高攀
攀爬
攀谈
攀附
攀缘
登攀
