Bản dịch của từ 攀枝花铁矿 trong tiếng Anh

攀枝花铁矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀枝花铁矿 (Danh từ)

pān zhī huā tiě kuàng
01

An iron ore deposit in Panzhihua, Sichuan — one of China's largest iron mines and a major vanadium‑titanium magnetite polymetallic deposit; the ore base for Panzhihua Iron & Steel.

在四川攀枝花市。中国第二大铁矿和三大多金属共生矿之一。系钒钛磁铁矿。攀枝花钢铁公司的铁矿石基地。伴生的钛和钒储量分居世界第一、三位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀枝花铁矿

pān

zhī

huā

tiě

kuàng

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép