Bản dịch của từ 攀柏 trong tiếng Anh

攀柏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀柏 (Thành ngữ)

pān bǎi
01

To grieve and lament at a loved one's grave, clutching or clinging to the cypress tree beside the tomb (idiom from a historical anecdote).

晋王裒父为司马昭所杀﹐裒筑庐墓侧﹐早晩在墓前拜跪﹐攀着柏树悲号﹐眼泪着树﹐树为之枯。事见《晋书.孝友传.王裒》◇以'攀柏'为悼念亡亲的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀柏

pān

bǎi

攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép