Bản dịch của từ 攀违 trong tiếng Anh

攀违

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

攀违 (Động từ)

pān wéi
01

Classical humble expression meaning to have transgressed or failed toward one to whom one is attached; a modest/self-deprecating verb in literary usage.

谦词。谓有违于依附。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攀违

pān

wéi

Các từ liên quan

攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
攀
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
㐴, 扳, 𠔀, 𠬜, 𡴂, 𢲔, 𢸅, 𧰨, 𢌬, 𣝴
Hình thái radical:
⿱,樊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép