Bản dịch của từ 攆 trong tiếng Anh
攆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
攆 (Động từ)
【niǎn】
01
To drive away, expel, oust
见“撵”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
- Các biến thể:
- 撵, 碾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,輦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノ丶一一ノ丶一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焾
簐
躎
涊
輾
辇
蹨
䟢
撵
榐
蹍
淰
拵
揥
捧
拽
搠
扠
拈
㧥
搥
捍
㧎
㩎
韙
懕
璻
䙩
顎
邌
齌
鯏
鎤
鞥
斷
馧
