ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
攉买
Bảng phân tích âm vị 攉
Huō
To hoard or corner the market to raise prices; profiteer by monopolizing supply
垄断居奇。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
huō
攉
mǎi
买
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép