Bản dịch của từ 攉买 trong tiếng Anh

攉买

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

攉买 (Động từ)

huō mǎi
01

To hoard or corner the market to raise prices; profiteer by monopolizing supply

垄断居奇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攉买

huō

mǎi

Các từ liên quan

攉酒
攉铜
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
攉
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,霍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép