Bản dịch của từ 攋 trong tiếng Anh
攋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
攋 (Tính từ)
【là】
01
To destroy; to annihilate; to wipe out
摧毁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To tear; to rip (forcefully tear apart)
撕裂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To tear open; rip apart; pry open
撕开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP.LẠT】
- Các biến thể:
- 揦, 櫴, 𡓒
- Hình thái radical:
- ⿰⺘賴
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剌
镴
蠟
䶛
翋
㸊
櫴
䝓
揧
瘌
辢
辣
䚅
癩
鵣
徠
濑
䄤
婡
賚
誺
瀬
籁
赉
摒
揰
㩱
扪
㩋
擮
擱
㧻
擠
揈
㧉
㧰
㿓
櫠
儱
廬
䗷
𠐻
鬋
䱨
鵨
䕲
儳
騨
