Bản dịch của từ 攌笛 trong tiếng Anh

攌笛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

攌笛 (Động từ)

huǎn dí
01

To press or pluck a flute (play a tune on a transverse flute by pressing/plucking)

按笛奏曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攌笛

huǎn

攌
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿰,扌,圜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép