Bản dịch của từ 攏 trong tiếng Anh
攏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
攏 (Động từ)
【lǒng】
01
(形聲。从手,龍聲。本義:聚合,合攏)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gather together
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sum up
總計;合計。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Comb
梳理;整理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Come alongside
傍靠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Be near
接近。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Make a light tap on pipa string
彈奏絃樂器的一種指法。用指在弦上上下按捺
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 拢, 櫳, 籠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拢
儱
壟
隴
垅
陇
笼
篭
徿
垄
躘
㴳
㧣
扸
撌
掞
振
㨔
揼
拘
揢
摠
㨶
护
躍
蠩
譸
鰞
䤔
鷅
鰮
鶹
鰲
蠤
鷊
鐶
