Bản dịch của từ 攏攏 trong tiếng Anh

攏攏

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

攏攏 (Thán từ)

lǒng lǒng
01

Onomatopoeic word; a soft, repeated sound (like light taps, rustling or murmuring)

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攏攏

lǒng

lǒng

攏
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
Các biến thể:
拢, 櫳, 籠
Hình thái radical:
⿰,⺘,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép