Bản dịch của từ 攐 trong tiếng Anh
攐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
攐 (Động từ)
【qiān】
01
To shrink or contract.
缩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '褰', to lift or tuck up one's clothes.
同“褰”,把衣服撩起。
Ví dụ
03
Same as '攑', to raise or lift up.
同“攑”,举。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 搴, 攓
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,褰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丶一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粁
鵮
鍂
檶
顅
杄
籖
諐
櫏
汘
厱
鬜
掮
撪
掯
挆
搛
擿
扝
攋
挌
挰
挧
扳
蹶
嚦
籂
蠈
騤
酁
藹
櫋
鐯
䱤
䇕
鳕
