Bản dịch của từ 攓 trong tiếng Anh
攓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
攓 (Động từ)
【qiān】
01
Same as “搴”, meaning to pull up or extract.
同“搴”,拔取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “攐”, meaning to lift or gather up clothing.
同“攐”,把衣服提起来。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 搴, 攐, 㩷
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,蹇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竏
籤
櫏
铅
摼
迁
奷
顅
撁
鳽
孅
褰
扳
撇
撕
拕
押
搰
撩
㩅
抚
持
揪
揭
騬
㰊
壟
譱
糯
韽
犨
矲
鞻
臜
䢄
韾
