Bản dịch của từ 攘剔 trong tiếng Anh

攘剔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘剔 (Động từ)

rǎng tī
01

To trim away or remove redundant/extraneous parts; prune to make concise

1.谓剪除繁冗部分。语本《诗.大雅.皇矣》:“攘之剔之﹐其檿其柘。”朱熹集传:“攘剔,谓穿剔去其繁冗使成长也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To scrape away; to shovel out or remove (to clear out by scraping or digging)

2.指铲除。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘剔

rǎng

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép