Bản dịch của từ 攙 trong tiếng Anh
攙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | N/A | N/A | N/A |
攙 (Động từ)
【chān】
01
See character “搀” (to give a helping hand; to support, hold up).
见“搀”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 搀, 鑱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,毚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摻
㚲
梴
掺
搀
觇
覘
㢟
辿
裧
襜
幨
抝
揨
拺
攎
擭
揲
摅
扌
攢
擖
捕
㩖
羺
㰎
𠑑
鐩
㘥
驀
䴾
鰗
颥
鰓
鐭
鐏
