Bản dịch của từ 攜 trong tiếng Anh
攜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
攜 (Động từ)
【xié】
01
(Phono-semantic) Composed of hand radical and sound 巂(xī); original meaning: to carry or hold.
(形聲。从手,巂(xī)聲。本義:提着)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lead (to hold or guide someone).
牽挽;挽扶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Bring along (to carry or take with oneself).
帶,隨身一道
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Discord (to separate or betray).
通“愶”。離;背離;離散
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Carry in hand (lifting objects from the ground).
同本義(把地上的物品舉提起來)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Hold (grasp or hold something).
拿着,持
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 㩗, 㩦, 儶, 携, 擕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
携
絜
旪
㙝
䔑
㩦
㚗
襭
孈
缬
擷
协
㧚
抴
摂
擺
搯
押
撲
搜
㩘
拘
掊
㧓
露
鰤
贐
䰬
轟
醺
䵮
譸
䦲
鷌
䎚
䕷
