Bản dịch của từ 攢 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

Cuán

ㄘㄨㄢˊcuanthanh sắc

(Động từ)

zǎn
01

Coil; curl

彎曲,捲曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(形聲。從手,贊聲。(cuán)本義:聚集)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Accumulate; hoard; save

積聚,積蓄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

另見cuán

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攢
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TOẢN】
Các biến thể:
儧, 儹, 攅, 攒, 攥, 櫕, 欑
Hình thái radical:
⿰,⺘,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép