Bản dịch của từ 攣 trong tiếng Anh
攣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
攣 (Động từ)
【luán】
01
(Phono-semantic) Composed of hand radical and phonetic luán; original meaning: to bind or tie tightly.
(形聲。從手,羉(luán)聲。本義:維繫,牽繫)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To tie or connect (like binding things tightly together).
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Contraction or cramp; limbs curled up and unable to straighten.
抽搐,痙攣;手足蜷曲不能伸直
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÁN】
- Các biến thể:
- 䏈, 挛, 𠣈
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羉
㝈
圝
龻
挛
癴
㼑
滦
鵉
䚕
孪
巒
攀
揱
摰
摯
㨼
拏
摮
掣
撃
擥
挛
㧛
籢
䶈
䊱
䮹
籥
䀌
攥
𠓕
蠮
欐
虅
䬞
