Bản dịch của từ 攦秀 trong tiếng Anh
攦秀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
攦秀 (Động từ)
【lì xiù】
01
To emit or radiate brilliant splendor; to give off a magnificent glow
散发华彩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攦秀
lì
攦
xiù
秀
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
- Các biến thể:
- 捩, 擽
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴃
鬁
靋
礫
鬲
鳨
凓
荔
蛎
磿
蒞
傈
㬠
曬
晒
䵘
攃
㨫
振
捙
撣
擝
㧃
挾
扻
捃
摒
撊
爠
𠖪
韁
䪰
䉮
䕾
鱂
囅
灘
鷒
驔
䵚
