Bản dịch của từ 攪 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiǎo
01

Stir; mix

混合;拌合;攪拌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Act wilfully and make a scene

胡鬧;嬉戲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Disturb, cause disorder

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(形聲。從手,覺聲。本義:擾亂)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

攪
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㩭, 捁, 攪, 撹
Hình thái radical:
⿰,⺘,覺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フ丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép