Bản dịch của từ 攬 trong tiếng Anh
攬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
攬 (Động từ)
(Phono-semantic) Composed of hand radical and phonetic 'lǎn', original meaning: to hold or grasp.
(形聲。從手,覽聲。本義:執,持)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold firmly in the hand.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To monopolize or take full control.
總攬(全面掌握);一把抓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To embrace or hold someone in one's arms.
摟,擁抱,圍抱。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pick or pluck.
採摘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wield or wave.
揮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To provoke or cause trouble.
招惹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To canvass or take on responsibility.
招引;兜攬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To raise or lift up.
提,撩起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To look at or see.
通「覽」。觀看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 㩜, 揽, 擥, 覽, 𢱯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,覽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
