Bản dịch của từ 攬 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Động từ)

lǎn
01

(Phono-semantic) Composed of hand radical and phonetic 'lǎn', original meaning: to hold or grasp.

(形聲。從手,覽聲。本義:執,持)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold firmly in the hand.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To monopolize or take full control.

總攬(全面掌握);一把抓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To embrace or hold someone in one's arms.

摟,擁抱,圍抱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To pick or pluck.

採摘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To wield or wave.

揮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To provoke or cause trouble.

招惹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To canvass or take on responsibility.

招引;兜攬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

To raise or lift up.

提,撩起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To look at or see.

通「覽」。觀看

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攬
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
㩜, 揽, 擥, 覽, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép