Bản dịch của từ 支 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

(Động từ)

zhī
01

To support; to prop up; to hold up (physically)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To support; to back; to hold up; to sustain

支持

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To order, command, dispatch (someone to do sth); to direct or boss around

调度;指使

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To pay out; to withdraw or disburse (money)

付出或领取 (款项)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To prick up (ears); to tilt or raise upward or outward (a body part)

向上竖起或向外伸

Ví dụ
06

To split apart; to scatter; to break up or disperse

分出;分散

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

zhī
01

Measure word for military or organized teams/groups (a 'unit' or 'team')

用于队伍等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Measure word for songs or musical pieces (a song, a tune)

用于歌曲或乐曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Luminous intensity; brightness (of an electric lamp)

用于电灯的光度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Branch; stem; (measure word for long, thin objects like pens, candles)

同''枝''3.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

zhī
01

Branch; subdivision; offshoot

分支;支派

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Earthly branch (in the traditional Chinese sexagenary cycle); one of the 12 zodiac/chronological markers

地支参看〖干支〗

Ví dụ
03

A surname (Zhī); used as a family name or personal name element

名字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép