Bản dịch của từ 支付手段 trong tiếng Anh

支付手段

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支付手段 (Danh từ)

zhī fù shǒu duàn
01

Methods or means of payment used to settle debts or transactions, such as cash, credit, or electronic payment.

支付手段是随着商品赊账买卖的产生而出现的。在赊销赊购中,货币被用来支付债务。后来,它又被用来支付地租、利息、税款、工资等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支付手段

zhī

shǒu

duàn

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
段位
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép