Bản dịch của từ 支孽 trong tiếng Anh

支孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支孽 (Danh từ)

zhī niè
01

A lateral/side branch (of a tree); figuratively, a branch or offshoot derived from a main body (e.g., family branch, subsidiary).

旁生的树枝。喻旁出的宗族。亦谓事物由主体分出的部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支孽

zhī

niè

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép