Bản dịch của từ 支撑点 trong tiếng Anh

支撑点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支撑点 (Danh từ)

zhī chēng diǎn
01

A support point in military defense.

1.军事上指对巩固防御阵地起支撑作用的扼守要点。

Ví dụ
02

Supporting point, key factor

2.引申指事物的关键所在。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支撑点

zhī

chēng

diǎn

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
点主
点交
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép