Bản dịch của từ 支架 trong tiếng Anh

支架

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支架 (Danh từ)

zhī jià
01

A frame or support structure used to hold up or stabilize an object.

支持物体用的架子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

支架 (Động từ)

zhī jià
01

To prop up; to support; to brace

支起;撑起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To resist; to fend off; to obstruct progress

招架;抵挡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支架

zhī

jià

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
架不住
架儿
架势
架子
架子工
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép