Bản dịch của từ 支楞 trong tiếng Anh

支楞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支楞 (Tính từ)

zhī léng
01

Arrogant; haughty, showing conceited pride

3.高傲自负。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Onomatopoeia for a clear, sharp, ringing sound (metal, strings, etc.), like a crisp clang or twang

1.亦作“支楞楞”﹑“支楞楞争”。象声词。状金属﹑琴弦等的清脆声。

Ví dụ
03

To stick up; to stand upright; to prick up (e.g., ears, bristles, a flag)

2.亦作“支棱”。挺起,竖着。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支楞

zhī

léng

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép