Bản dịch của từ 支点 trong tiếng Anh

支点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支点 (Danh từ)

zhī diǎn
01

The fixed point or fulcrum on a lever that supports and allows it to pivot.

杠杆上起支撑作用,绕着转动的固定点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The pivotal point or crucial element that serves as the center or key factor in a matter.

指事物的中心或关键

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支点

zhī

diǎn

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
点主
点交
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép