Bản dịch của từ 支离叟 trong tiếng Anh

支离叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支离叟 (Danh từ)

zhī lí sǒu
01

Fragmentary; disjointed; (of speech/writing) incoherent, scattered

1.指支离疏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An archaic name for the pine tree; a poetic/old-fashioned term referring to a pine

2.松的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支离叟

zhī

sǒu

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
离上
离不得
离世
离世异俗
叟兵
叟叟
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép