Bản dịch của từ 支离疏 trong tiếng Anh

支离疏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支离疏 (Cụm từ)

zhī lí shū
01

Fragmented; scattered; variant form of 支离 meaning disjointed or in pieces

1.亦省作“支离”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A character from Zhuangzi's fable: a physically deformed, useless person who merely sits and receives relief; used with ironic/derogatory sense

2.《庄子》寓言人物。肢体畸形,于世无补,而坐受赈济。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支离疏

zhī

shū

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
离上
离不得
离世
离世异俗
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép