Bản dịch của từ 支酒 trong tiếng Anh

支酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支酒 (Động từ)

zhī jiǔ
01

To prepay for a banquet/drinks by taking a single sip (i.e., paying in advance after drinking one glass)

谓才喝一杯酒即预付酒宴费。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支酒

zhī

jiǔ

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép