Bản dịch của từ 支队 trong tiếng Anh

支队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支队 (Danh từ)

zhī duì
01

A temporary military unit formed for combat, such as an advance detachment.

作战时的临时编组,如先遣支队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A military unit equivalent to a regiment or division, such as an independent or guerrilla detachment.

军队中相当于团或师的一级组织,如独立支队、游击支队等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支队

zhī

duì

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
队主
队伍
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép