Bản dịch của từ 攰 trong tiếng Anh
攰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
攰 (Tính từ)
【guì】
01
Completely exhausted; wiped out (colloquial, Cantonese)
筋疲力尽(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tired; weary (colloquial/vernacular equivalent to Mandarin 累 lèi)
Mandarin equivalent: 累 [lèi]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
