Bản dịch của từ 攲 trong tiếng Anh
攲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
攲 (Động từ)
【qī】
01
To lean upward; tilt toward the top or incline upward
向上
Ví dụ
02
Uneven; tilted; not level
不均匀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
- Các biến thể:
- 欹, 𤿯, 敧, 㿲, 𥀴, 𨜅
- Hình thái radical:
- ⿰奇支
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣛
䫏
沏
淒
緝
慽
悽
䰍
喰
𠔶
栖
七
艤
蚁
嬟
㠯
𠋣
裿
叕
庡
㾨
苡
䰙
酏
鸡
几
踑
奇
犄
幾
綨
叽
鞿
賫
魕
錤
攱
㩾
㩻
攳
㩽
㩺
㩼
攰
支
奠
善
嵋
趁
揀
絧
葭
筕
稇
搄
媟
䇮
