ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
攳
Bảng phân tích âm vị 攳
Xún
Long, tall, straight (as in describing a pine tree's height and branches)
长:“陵乔松,履脩樠,踔~枝,杪标端。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép