Bản dịch của từ 收举 trong tiếng Anh
收举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收举 (Động từ)
【shōu jǔ】
01
To withdraw or drop an impeachment/accusation; to halt/prosecute no further
2.收系弹劾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To recommend or nominate someone for appointment or post
3.荐举任用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To adopt; to take in (a child or person)
1.收养。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收举
shōu
收
jǔ
举
Các từ liên quan
收业
收之桑榆
收买
收事
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
