Bản dịch của từ 收功 trong tiếng Anh

收功

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收功 (Động từ)

shōu gōng
01

To achieve success; to complete and succeed in an endeavor

1.取得成功。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To claim or accept credit (to take/receive the merit or credit for something)

2.犹归功。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收功

shōu

gōng

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
功不唐捐
功不补患
功业
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép