Bản dịch của từ 收回 trong tiếng Anh

收回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收回 (Động từ)

shōu huí
01

To take back something that was sent out, lent, or spent; to reclaim; to retrieve

把发出去或借出去的东西、借出去或用出去的钱取回来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To withdraw, rescind, or cancel an opinion, order, or statement

撤销;取消 (意见、命令等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收回

shōu

huí

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép