Bản dịch của từ 收族 trong tiếng Anh
收族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收族 (Danh từ)
【shōu zú】
01
To gather or unite clan/family members; to arrange/order relatives according to seniority and closeness
谓以上下尊卑﹑亲疏远近之序团结族人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A clan/family engaged in apprehending criminals (a family/group that captures or detains offenders)
收捕罪犯的家族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收族
shōu
收
zú
族
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
