Bản dịch của từ 攸攸 trong tiếng Anh

攸攸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

攸攸 (Tính từ)

yōu yōu
01

Remote; far away; distant (literary/classical usage)

1.遥远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Short; rather short (describing something of limited length)

4.犹短短的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rapidly; swiftly; with great speed

2.迅疾貌;急速貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Wistful; melancholy in appearance — showing sorrowful or pensive thought (literary)

3.忧思貌。攸,通“悠”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攸攸

yōu

Các từ liên quan

攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸心
攸游
攸然
攸远
攸长
攸隔
攸
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
㳊, 泅, 逌, 𠈹, 𣲏, 𨘁, 𢻺
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép