Bản dịch của từ 改作 trong tiếng Anh

改作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改作 (Động từ)

gǎi zuò
01

To change into; to convert into; to make into

3.改成。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To change; to modify; to alter (make something different)

2.更改;变更。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To rework; remake or redo (something) into a different version

1.重制;另制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改作

gǎi

zuò

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改俗
作一
作下
作不准
作业
作业本
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép