Bản dịch của từ 改元 trong tiếng Anh

改元

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改元 (Động từ)

gǎi yuán
01

The act of an emperor or dynasty changing its era name, with the first year of the new era called the 'first year'.

君主、王朝改换年号,每一个年号开始的一年称“元年”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改元

gǎi

yuán

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
元一
元七
元丑
元丝课
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép