Bản dịch của từ 改换门庭 trong tiếng Anh

改换门庭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改换门庭 (Động từ)

gǎi huàn mén tíng
01

To change allegiance or support to a new master or place; to switch sides or depend on someone else.

比喻另择新主,另找依靠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改换门庭

gǎi

huàn

mén

tíng

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
门丁
门上
门上人
门下
门下人
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép