Bản dịch của từ 改朔 trong tiếng Anh

改朔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改朔 (Động từ)

gǎi shuò
01

To change the lunar month's first day (the new moon day), marking the start of a new lunar month.

1.变换朔日。指经过一个月。朔,农历初一。

Ví dụ
02

To change the starting year of an era, referring to the replacement of a dynasty or adopting a new calendar system

2.更改正朔。借指改换朝代。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改朔

gǎi

shuò

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép