Bản dịch của từ 攻 trong tiếng Anh
攻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
攻 (Động từ)
【gōng】
01
To attack; to assault; to launch an offensive
攻打; 进攻 (跟''守''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To attack verbally; to criticize or denounce someone's faults or arguments
对别人的过失、错误进行指责或对别人的议论进行驳斥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To specialize in or focus on studying/researching (a subject); to major in
致力研究; 学习
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,工,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恭
厷
糼
慐
糿
匔
塨
供
篢
幊
觵
躬
敷
敇
敜
敎
敫
敖
斆
攸
敀
敛
敂
散
㺭
𠖺
李
匥
杒
罕
扸
抙
纼
妓
杧
钊
攻略
攻击
攻读
进攻
攻克
攻坚
反攻
助攻
攻打
攻势
