Bản dịch của từ 放 trong tiếng Anh
放

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放 (Động từ)
To put/place; to let go/release; to store
放置;存放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To put; to place; to put in or add into something
加进去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To let go; to release or set free (here: to let animals graze/let loose, e.g., put livestock out to pasture)
放牧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stop work or classes temporarily; to finish/leave (for a break); to let go/free (of duties)
暂时停止工作或学习,使自由活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To play or broadcast (a video, movie, recording); to show
播放视频, 电影或者录音等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To put/place aside; to stop or suspend (an activity or plan)
搁置;停止进行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To release; to let go; to set free; to put/place (in some contexts)
解除约束,使自由
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be unrestrained; to indulge oneself; to act without restraint
不加拘束;放纵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To exile; to banish (send a criminal or person away to a remote place)
把犯人从监牢里提出来驱逐到边远地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To release; to let go out, to shoot or launch (something)
发出;发射
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To set fire to; to ignite; to burn deliberately
指引火焚烧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To loosen, extend, or make larger in length/size (e.g., lengthen/let out clothing)
扩大;延长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To bloom; to open (of flowers)
(花) 开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To restrain or hold back (one's actions or emotions); to keep within a proper measure
控制自己的行动,采取某种态度,达到某种分寸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make fall over; to topple or lay down (something/someone)
使倒下;放倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lend money (usually with interest); to loan out funds
把钱借给别人并收取利息
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
