Bản dịch của từ 放 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

(Động từ)

fàng
01

To put/place; to let go/release; to store

放置;存放

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To put; to place; to put in or add into something

加进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To let go; to release or set free (here: to let animals graze/let loose, e.g., put livestock out to pasture)

放牧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To stop work or classes temporarily; to finish/leave (for a break); to let go/free (of duties)

暂时停止工作或学习,使自由活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To play or broadcast (a video, movie, recording); to show

播放视频, 电影或者录音等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To put/place aside; to stop or suspend (an activity or plan)

搁置;停止进行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To release; to let go; to set free; to put/place (in some contexts)

解除约束,使自由

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To be unrestrained; to indulge oneself; to act without restraint

不加拘束;放纵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To exile; to banish (send a criminal or person away to a remote place)

把犯人从监牢里提出来驱逐到边远地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

To release; to let go out, to shoot or launch (something)

发出;发射

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

To set fire to; to ignite; to burn deliberately

指引火焚烧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

To loosen, extend, or make larger in length/size (e.g., lengthen/let out clothing)

扩大;延长

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

To bloom; to open (of flowers)

(花) 开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

14

To restrain or hold back (one's actions or emotions); to keep within a proper measure

控制自己的行动,采取某种态度,达到某种分寸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

15

To make fall over; to topple or lay down (something/someone)

使倒下;放倒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

To lend money (usually with interest); to loan out funds

把钱借给别人并收取利息

Ví dụ
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép